диа́лиз диализ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thẩm phân, lọc máu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиа́лиздиа́лизы
Sinh cáchдиа́лизадиа́лизов
Tặng cáchдиа́лизудиа́лизам
Đối cáchдиа́лиздиа́лизы
Công cụ cáchдиа́лизомдиа́лизами
Giới cáchдиа́лизедиа́лизах