диалекто́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà ngôn ngữ học phương ngữ, chuyên gia phương ngữ học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диалекто́лог | диалекто́логи |
| Sinh cách | диалекто́лога | диалекто́логов |
| Tặng cách | диалекто́логу | диалекто́логам |
| Đối cách | диалекто́лога | диалекто́логов |
| Công cụ cách | диалекто́логом | диалекто́логами |
| Giới cách | диалекто́логе | диалекто́логах |