диале́ктик диалектик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. nhà biện chứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиале́ктикдиале́ктики
Sinh cáchдиале́ктикадиале́ктиков
Tặng cáchдиале́ктикудиале́ктикам
Đối cáchдиале́ктикадиале́ктиков
Công cụ cáchдиале́ктикомдиале́ктиками
Giới cáchдиале́ктикедиале́ктиках

диале́ктика диалектика

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Biện chứng, phép biện chứng, biện chứng pháp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиале́ктикадиале́ктики
Sinh cáchдиале́ктикидиале́ктик
Tặng cáchдиале́ктикедиале́ктикам
Đối cáchдиале́ктикудиале́ктики
Công cụ cáchдиале́ктикой, диале́ктикоюдиале́ктиками
Giới cáchдиале́ктикедиале́ктиках

Ví dụ

  • диалектика материализм
    chủ nghĩa duy vật biện chứng
  • диалектика метод
    phương pháp biện chứng