диале́ктик
danh từđộng vật
Nghĩa
- nhà biện chứng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диале́ктик | диале́ктики |
| Sinh cách | диале́ктика | диале́ктиков |
| Tặng cách | диале́ктику | диале́ктикам |
| Đối cách | диале́ктика | диале́ктиков |
| Công cụ cách | диале́ктиком | диале́ктиками |
| Giới cách | диале́ктике | диале́ктиках |