диалекти́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- từ phương ngữ, yếu tố phương ngữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диалекти́зм | диалекти́змы |
| Sinh cách | диалекти́зма | диалекти́змов |
| Tặng cách | диалекти́зму | диалекти́змам |
| Đối cách | диалекти́зм | диалекти́змы |
| Công cụ cách | диалекти́змом | диалекти́змами |
| Giới cách | диалекти́зме | диалекти́змах |