диале́кт диалект

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thổ ngữ, phương ngữ, tiếng địa phương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиале́ктдиале́кты
Sinh cáchдиале́ктадиале́ктов
Tặng cáchдиале́ктудиале́ктам
Đối cáchдиале́ктдиале́кты
Công cụ cáchдиале́ктомдиале́ктами
Giới cáchдиале́ктедиале́ктах