диа́кон диакон

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. phó tế, thầy phó tế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиа́кондиа́коны
Sinh cáchдиа́конадиа́конов
Tặng cáchдиа́конудиа́конам
Đối cáchдиа́конадиа́конов
Công cụ cáchдиа́кономдиа́конами
Giới cáchдиа́конедиа́конах