диаде́ма диадема

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vương miện, mũ miện
  2. diadem, mũ miện
  3. vòng hoa, vòng hoa đội đầu
  4. tiara, mũ miện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиаде́мадиаде́мы
Sinh cáchдиаде́мыдиаде́м
Tặng cáchдиаде́медиаде́мам
Đối cáchдиаде́мудиаде́мы
Công cụ cáchдиаде́мой, диаде́моюдиаде́мами
Giới cáchдиаде́медиаде́мах