диагра́мма диаграмма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Giản đồ, biểu đồ, đồ biểu, đồ thị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиагра́ммадиагра́ммы
Sinh cáchдиагра́ммыдиагра́мм
Tặng cáchдиагра́ммедиагра́ммам
Đối cáchдиагра́ммудиагра́ммы
Công cụ cáchдиагра́ммой, диагра́ммоюдиагра́ммами
Giới cáchдиагра́ммедиагра́ммах