диагра́мма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Giản đồ, biểu đồ, đồ biểu, đồ thị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диагра́мма | диагра́ммы |
| Sinh cách | диагра́ммы | диагра́мм |
| Tặng cách | диагра́мме | диагра́ммам |
| Đối cách | диагра́мму | диагра́ммы |
| Công cụ cách | диагра́ммой, диагра́ммою | диагра́ммами |
| Giới cách | диагра́мме | диагра́ммах |