диагно́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chuyên gia chẩn đoán, bác sĩ chẩn đoán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | диагно́ст | диагно́сты |
| Sinh cách | диагно́ста | диагно́стов |
| Tặng cách | диагно́сту | диагно́стам |
| Đối cách | диагно́ста | диагно́стов |
| Công cụ cách | диагно́стом | диагно́стами |
| Giới cách | диагно́сте | диагно́стах |