диа́гноз диагноз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chẩn đoán, chẩn bệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиа́гноздиа́гнозы
Sinh cáchдиа́гнозадиа́гнозов
Tặng cáchдиа́гнозудиа́гнозам
Đối cáchдиа́гноздиа́гнозы
Công cụ cáchдиа́гнозомдиа́гнозами
Giới cáchдиа́гнозедиа́гнозах

Ví dụ

  • ставить диагноз
    chẩn (đoán) bệnh