диабе́тик диабетик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người bị bệnh đái tháo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдиабе́тикдиабе́тики
Sinh cáchдиабе́тикадиабе́тиков
Tặng cáchдиабе́тикудиабе́тикам
Đối cáchдиабе́тикадиабе́тиков
Công cụ cáchдиабе́тикомдиабе́тиками
Giới cáchдиабе́тикедиабе́тиках

Từ liên quan