дзюдои́ст
danh từđộng vật
Nghĩa
- vận động viên judo, đấu thủ judo
- vận động viên judo, judoka
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дзюдои́ст | дзюдои́сты |
| Sinh cách | дзюдои́ста | дзюдои́стов |
| Tặng cách | дзюдои́сту | дзюдои́стам |
| Đối cách | дзюдои́ста | дзюдои́стов |
| Công cụ cách | дзюдои́стом | дзюдои́стами |
| Giới cách | дзюдои́сте | дзюдои́стах |