Từ điển

    дзот

    danh từbất động vật

    Nghĩa

    1. Ụ súng

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchдзо́тдзо́ты
    Sinh cáchдзо́тадзо́тов
    Tặng cáchдзо́тудзо́там
    Đối cáchдзо́тдзо́ты
    Công cụ cáchдзо́томдзо́тами
    Giới cáchдзо́тедзо́тах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)