джо́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ghe
- Thuyền đinh, thuyền mành, ghe bầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | джо́нка | джо́нки |
| Sinh cách | джо́нки | джо́нок |
| Tặng cách | джо́нке | джо́нкам |
| Đối cách | джо́нку | джо́нки |
| Công cụ cách | джо́нкой, джо́нкою | джо́нками |
| Giới cách | джо́нке | джо́нках |