джо́нка джонка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ghe
  2. Thuyền đinh, thuyền mành, ghe bầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchджо́нкаджо́нки
Sinh cáchджо́нкиджо́нок
Tặng cáchджо́нкеджо́нкам
Đối cáchджо́нкуджо́нки
Công cụ cáchджо́нкой, джо́нкоюджо́нками
Giới cáchджо́нкеджо́нках