джо́кер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Phăng teo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | джо́кер | джо́керы |
| Sinh cách | джо́кера | джо́керов |
| Tặng cách | джо́керу | джо́керам |
| Đối cách | джо́кер | джо́керы |
| Công cụ cách | джо́кером | джо́керами |
| Giới cách | джо́кере | джо́керах |