джип

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xe địa hìnhвнедорожник
  2. xe giépамериканская машина
  3. xe thể thao đa dụngвнедорожник

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchджи́пджи́пы
Sinh cáchджи́паджи́пов
Tặng cáchджи́пуджи́пам
Đối cáchджи́пджи́пы
Công cụ cáchджи́помджи́пами
Giới cáchджи́педжи́пах