джи́нсы джинсы

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. quần bò, quần jean

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—джи́нсы
Sinh cách—джи́нсов
Tặng cách—джи́нсам
Đối cách—джи́нсы
Công cụ cách—джи́нсами
Giới cách—джи́нсах

джинса́ джинса

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. vải bò
  2. vải bò, quần áo bò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchджинса́—
Sinh cáchджинсы́—
Tặng cáchджинсе́—
Đối cáchджинсу́—
Công cụ cáchджинсо́й, джинсо́ю—
Giới cáchджинсе́—