джинса́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- vải bò
- vải bò, quần áo bò
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | джинса́ | — |
| Sinh cách | джинсы́ | — |
| Tặng cách | джинсе́ | — |
| Đối cách | джинсу́ | — |
| Công cụ cách | джинсо́й, джинсо́ю | — |
| Giới cách | джинсе́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | джинса́ | — |
| Sinh cách | джинсы́ | — |
| Tặng cách | джинсе́ | — |
| Đối cách | джинсу́ | — |
| Công cụ cách | джинсо́й, джинсо́ю | — |
| Giới cách | джинсе́ | — |