джинса́ джинса

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. vải bò
  2. vải bò, quần áo bò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchджинса́—
Sinh cáchджинсы́—
Tặng cáchджинсе́—
Đối cáchджинсу́—
Công cụ cáchджинсо́й, джинсо́ю—
Giới cáchджинсе́—