джин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thần đèn
  2. rượu gin
  3. Giăng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchджи́нджи́ны
Sinh cáchджи́наджи́нов
Tặng cáchджи́нуджи́нам
Đối cáchджи́нджи́ны
Công cụ cáchджи́номджи́нами
Giới cáchджи́неджи́нах

джин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thần đèn, rượu gin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchджи́нджи́ны
Sinh cáchджи́наджи́нов
Tặng cáchджи́нуджи́нам
Đối cáchджи́наджи́нов
Công cụ cáchджи́номджи́нами
Giới cáchджи́неджи́нах