джиги́т джигит

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kỵ sĩ Kavkaz
  2. kỵ sĩ dũng mãnh
  3. kỵ sĩ vùng núi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchджиги́тджиги́ты
Sinh cáchджиги́таджиги́тов
Tặng cáchджиги́туджиги́там
Đối cáchджиги́таджиги́тов
Công cụ cáchджиги́томджиги́тами
Giới cáchджиги́теджиги́тах

Từ liên quan