джем
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mứt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дже́м | дже́мы |
| Sinh cách | дже́ма | дже́мов |
| Tặng cách | дже́му | дже́мам |
| Đối cách | дже́м | дже́мы |
| Công cụ cách | дже́мом | дже́мами |
| Giới cách | дже́ме | дже́мах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дже́м | дже́мы |
| Sinh cách | дже́ма | дже́мов |
| Tặng cách | дже́му | дже́мам |
| Đối cách | дже́м | дже́мы |
| Công cụ cách | дже́мом | дже́мами |
| Giới cách | дже́ме | дже́мах |