Từ điển

    джем

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Mứt

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchдже́мдже́мы
    Sinh cáchдже́мадже́мов
    Tặng cáchдже́мудже́мам
    Đối cáchдже́мдже́мы
    Công cụ cáchдже́момдже́мами
    Giới cáchдже́медже́мах

    Từ liên quan

    варе́ньеmứtмармела́дMứt, mứt bột quả
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)