джеда́й джедай

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. hiệp sĩ JediA type of person from Star Wars. Not a real thing.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchджеда́йджеда́и
Sinh cáchджеда́яджеда́ев
Tặng cáchджеда́юджеда́ям
Đối cáchджеда́яджеда́ев
Công cụ cáchджеда́емджеда́ями
Giới cáchджеда́еджеда́ях