джеда́й
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- hiệp sĩ JediA type of person from Star Wars. Not a real thing.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | джеда́й | джеда́и |
| Sinh cách | джеда́я | джеда́ев |
| Tặng cách | джеда́ю | джеда́ям |
| Đối cách | джеда́я | джеда́ев |
| Công cụ cách | джеда́ем | джеда́ями |
| Giới cách | джеда́е | джеда́ях |