Từ điển

    джаз

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. dàn nhạc jazоркестрja
    2. nhạc jazмузыкаja

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchджа́з—
    Sinh cáchджа́за—
    Tặng cáchджа́зу—
    Đối cáchджа́з—
    Công cụ cáchджа́зом—
    Giới cáchджа́зе—

    Từ liên quan

    джа́зовыйthuộc nhạc jazz; mang phong cách jazz
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)