дешёвка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Giá rẻ, giá hạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дешёвка | дешёвки |
| Sinh cách | дешёвки | дешёвок |
| Tặng cách | дешёвке | дешёвкам |
| Đối cách | дешёвку | дешёвки |
| Công cụ cách | дешёвкой, дешёвкою | дешёвками |
| Giới cách | дешёвке | дешёвках |
Ví dụ
- купить что-л. по дешёвкаеmua cái gì rất rẻ