дешёвка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Giá rẻ, giá hạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдешёвкадешёвки
Sinh cáchдешёвкидешёвок
Tặng cáchдешёвкедешёвкам
Đối cáchдешёвкудешёвки
Công cụ cáchдешёвкой, дешёвкоюдешёвками
Giới cáchдешёвкедешёвках

Ví dụ

  • купить что-л. по дешёвкае
    mua cái gì rất rẻ