дешифро́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dịch mã, giải mã, dịch mật mã
- điều vẽснимковsự
- đoán đọcрусописиsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дешифро́вка | дешифро́вки |
| Sinh cách | дешифро́вки | дешифро́вок |
| Tặng cách | дешифро́вке | дешифро́вкам |
| Đối cách | дешифро́вку | дешифро́вки |
| Công cụ cách | дешифро́вкой | дешифро́вками |
| Giới cách | дешифро́вке | дешифро́вках |