децили́тр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đề-xi-lít
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | децили́тр | децили́тры |
| Sinh cách | децили́тра | децили́тров |
| Tặng cách | децили́тру | децили́трам |
| Đối cách | децили́тр | децили́тры |
| Công cụ cách | децили́тром | децили́трами |
| Giới cách | децили́тре | децили́трах |