децигра́мм дециграмм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đề-xi-gam

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдецигра́ммдецигра́ммы
Sinh cáchдецигра́ммадецигра́ммов
Tặng cáchдецигра́ммудецигра́ммам
Đối cáchдецигра́ммдецигра́ммы
Công cụ cáchдецигра́ммомдецигра́ммами
Giới cáchдецигра́ммедецигра́ммах