децентрализова́ть
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Phân quyền
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | децентрализу́ю |
| ты | децентрализу́ешь |
| он / она / оно | децентрализу́ет |
| мы | децентрализу́ем |
| вы | децентрализу́ете |
| они | децентрализу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | децентрализова́л |
| Giống cái | децентрализова́ла |
| Giống trung | децентрализова́ло |
| Số nhiều | децентрализова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | децентрализу́й |
| Số nhiều | децентрализу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | децентрализова́вший |
| Bị động | — | децентрализо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | децентрализова́в, децентрализовавши |