деформи́ровать деформировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm biến dạng, biến hình, biến thái

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдеформи́рующийдеформи́ровавший
Bị độngдеформи́руемыйдеформи́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдеформи́руядеформировав, деформировавши