деформи́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Làm biến dạng, biến hình, biến thái
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | деформи́рующий | деформи́ровавший |
| Bị động | деформи́руемый | деформи́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | деформи́руя | деформировав, деформировавши |