деформа́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Biến dạng, biến hình, biến thái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | деформа́ция | деформа́ции |
| Sinh cách | деформа́ции | деформа́ций |
| Tặng cách | деформа́ции | деформа́циям |
| Đối cách | деформа́цию | деформа́ции |
| Công cụ cách | деформа́цией | деформа́циями |
| Giới cách | деформа́ции | деформа́циях |