дефолиа́ция дефолиация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự rụng lá, quá trình làm rụng lá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдефолиа́ция—
Sinh cáchдефолиа́ции—
Tặng cáchдефолиа́ции—
Đối cáchдефолиа́цию—
Công cụ cáchдефолиа́цией—
Giới cáchдефолиа́ции—