дефля́ция дефляция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chống lạm phát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдефля́циядефля́ции
Sinh cáchдефля́циидефля́ций
Tặng cáchдефля́циидефля́циям
Đối cáchдефля́циюдефля́ции
Công cụ cáchдефля́циейдефля́циями
Giới cáchдефля́циидефля́циях