дефи́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Dấu nối, gạch nối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дефи́с | дефи́сы |
| Sinh cách | дефи́са | дефи́сов |
| Tặng cách | дефи́су | дефи́сам |
| Đối cách | дефи́с | дефи́сы |
| Công cụ cách | дефи́сом | дефи́сами |
| Giới cách | дефи́се | дефи́сах |