дефи́с дефис

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Dấu nối, gạch nối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдефи́сдефи́сы
Sinh cáchдефи́садефи́сов
Tặng cáchдефи́судефи́сам
Đối cáchдефи́сдефи́сы
Công cụ cáchдефи́сомдефи́сами
Giới cáchдефи́седефи́сах