детса́д детсад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vườn trẻ, nhà trẻ, ấu trĩ viênдетский сад

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдетса́ддетсады́
Sinh cáchдетса́дадетсадо́в
Tặng cáchдетса́даудетсада́м
Đối cáchдетса́ддетсады
Công cụ cáchдетса́домдетсада́ми
Giới cáchдетса́дедетсада́х