де́точка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- em bé
- bé yêu, cưng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | де́точка | де́точки |
| Sinh cách | де́точки | де́точек |
| Tặng cách | де́точке | де́точкам |
| Đối cách | де́точку | де́точек |
| Công cụ cách | де́точкой | де́точками |
| Giới cách | де́точке | де́точках |