деторожде́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Đẻ con, sinh con, sinh đẻ, sinh con đẻ cái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | деторожде́ние | деторожде́ния |
| Sinh cách | деторожде́ния | деторожде́ний |
| Tặng cách | деторожде́нию | деторожде́ниям |
| Đối cách | деторожде́ние | деторожде́ния |
| Công cụ cách | деторожде́нием | деторожде́ниями |
| Giới cách | деторожде́нии | деторожде́ниях |