детона́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dẫn nổ, kích nổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | детона́ция | детона́ции |
| Sinh cách | детона́ции | детона́ций |
| Tặng cách | детона́ции | детона́циям |
| Đối cách | детона́цию | детона́ции |
| Công cụ cách | детона́цией, детона́циею | детона́циями |
| Giới cách | детона́ции | детона́циях |