де́тка детка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. em bé
  2. cưng, em yêuAs a form of address for a young woman.
  3. nhộng ongof a bee

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchде́ткаде́тки
Sinh cáchде́ткиде́ток
Tặng cáchде́ткеде́ткам
Đối cáchде́ткуде́ток
Công cụ cáchде́ткой, де́ткоюде́тками
Giới cáchде́ткеде́тках