дете́ктор
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bộ tách sóng, máy kiểm ba
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дете́ктор | дете́кторы |
| Sinh cách | дете́ктора | дете́кторов |
| Tặng cách | дете́ктору | дете́кторам |
| Đối cách | дете́ктор | дете́кторы |
| Công cụ cách | дете́ктором | дете́кторами |
| Giới cách | дете́кторе | дете́кторах |