дете́ктор детектор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bộ tách sóng, máy kiểm ba

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдете́ктордете́кторы
Sinh cáchдете́кторадете́кторов
Tặng cáchдете́кторудете́кторам
Đối cáchдете́ктордете́кторы
Công cụ cáchдете́кторомдете́кторами
Giới cáchдете́кторедете́кторах

Từ liên quan