детекти́в
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà trinh thám, thám tửсыщик
- phim trinh thámфильм
- truyện trinh thámпроизведение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | детекти́в | детекти́вы |
| Sinh cách | детекти́ва | детекти́вов |
| Tặng cách | детекти́ву | детекти́вам |
| Đối cách | детекти́ва | детекти́вов |
| Công cụ cách | детекти́вом | детекти́вами |
| Giới cách | детекти́ве | детекти́вах |