детекти́в детектив

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà trinh thám, thám tửсыщик
  2. phim trinh thámфильм
  3. truyện trinh thámпроизведение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдетекти́вдетекти́вы
Sinh cáchдетекти́вадетекти́вов
Tặng cáchдетекти́вудетекти́вам
Đối cáchдетекти́вадетекти́вов
Công cụ cáchдетекти́вомдетекти́вами
Giới cáchдетекти́ведетекти́вах