дета́льность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính chi tiết, sự tỉ mỉ, tính kỹ lưỡng, độ chi tiết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дета́льность | дета́льности |
| Sinh cách | дета́льности | дета́льностей |
| Tặng cách | дета́льности | дета́льностям |
| Đối cách | дета́льность | дета́льности |
| Công cụ cách | дета́льностью | дета́льностями |
| Giới cách | дета́льности | дета́льностях |