десятиле́тка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Trường phổ thông mười năm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | десятиле́тка | десятиле́тки |
| Sinh cách | десятиле́тки | десятиле́ток |
| Tặng cách | десятиле́тке | десятиле́ткам |
| Đối cách | десятиле́тку | десятиле́тки |
| Công cụ cách | десятиле́ткой, десятиле́ткою | десятиле́тками |
| Giới cách | десятиле́тке | десятиле́тках |