десятибо́рье десятиборье

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. mười môn phối hợp, điền kinh mười môn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдесятибо́рьедесятибо́рья
Sinh cáchдесятибо́рьядесятибо́рий
Tặng cáchдесятибо́рьюдесятибо́рьям
Đối cáchдесятибо́рьедесятибо́рья
Công cụ cáchдесятибо́рьемдесятибо́рьями
Giới cáchдесятибо́рьедесятибо́рьях