десятибо́рец десятиборец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. vận động viên mười môn phối hợp
  2. thí sinh mười môn phối hợp
  3. vận động viên mười môn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдесятибо́рецдесятибо́рцы
Sinh cáchдесятибо́рцадесятибо́рцев
Tặng cáchдесятибо́рцудесятибо́рцам
Đối cáchдесятибо́рцадесятибо́рцев
Công cụ cáchдесятибо́рцемдесятибо́рцами
Giới cáchдесятибо́рцедесятибо́рцах