десятибо́рец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- vận động viên mười môn phối hợp
- thí sinh mười môn phối hợp
- vận động viên mười môn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | десятибо́рец | десятибо́рцы |
| Sinh cách | десятибо́рца | десятибо́рцев |
| Tặng cách | десятибо́рцу | десятибо́рцам |
| Đối cách | десятибо́рца | десятибо́рцев |
| Công cụ cách | десятибо́рцем | десятибо́рцами |
| Giới cách | десятибо́рце | десятибо́рцах |