десть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bó giấy, chục tờ giấy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchде́стьде́сти
Sinh cáchде́стидесте́й
Tặng cáchде́стидестя́м
Đối cáchде́стьде́сти
Công cụ cáchде́стьюдестя́ми
Giới cáchде́стидестя́х