дестабилизи́ровать дестабилизировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. làm mất ổn định, gây bất ổn

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдестабилизи́рующийдестабилизи́ровавший
Bị độngдестабилизи́руемыйдестабилизи́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдестабилизи́руядестабилизировав, дестабилизировавши