деспоти́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chính thể chuyên chế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | деспоти́я | деспоти́и |
| Sinh cách | деспоти́и | деспоти́й |
| Tặng cách | деспоти́и | деспоти́ям |
| Đối cách | деспоти́ю | деспоти́и |
| Công cụ cách | деспоти́ей, деспоти́ею | деспоти́ями |
| Giới cách | деспоти́и | деспоти́ях |