десна́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lợi
- nướu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | десна́ | дёсны |
| Sinh cách | десны́ | дёсен |
| Tặng cách | десне́ | дёснам |
| Đối cách | десну́ | дёсны |
| Công cụ cách | десно́й, десно́ю | дёснами |
| Giới cách | десне́ | дёснах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | десна́ | дёсны |
| Sinh cách | десны́ | дёсен |
| Tặng cách | десне́ | дёснам |
| Đối cách | десну́ | дёсны |
| Công cụ cách | десно́й, десно́ю | дёснами |
| Giới cách | десне́ | дёснах |