десна́ десна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lợi
  2. nướu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдесна́дёсны
Sinh cáchдесны́дёсен
Tặng cáchдесне́дёснам
Đối cáchдесну́дёсны
Công cụ cáchдесно́й, десно́юдёснами
Giới cáchдесне́дёснах