дескриптор
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mô tả, thẻ mô tả, từ khóa
- mã định danh, con trỏ, xử lýчисло, идентифицирующее объект информационной системы
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дескриптор | дескрипторы |
| Sinh cách | дескриптора | дескрипторов |
| Tặng cách | — | — |
| Đối cách | — | — |
| Công cụ cách | — | — |
| Giới cách | дескрипторе | дескрипторах |