дескриптор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mô tả, thẻ mô tả, từ khóa
  2. mã định danh, con trỏ, xử lýчисло, идентифицирующее объект информационной системы

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдескриптордескрипторы
Sinh cáchдескрипторадескрипторов
Tặng cách——
Đối cách——
Công cụ cách——
Giới cáchдескрипторедескрипторах