десе́рт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tráng miệng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | десе́рт | десе́рты |
| Sinh cách | десе́рта | десе́ртов |
| Tặng cách | десе́рту | десе́ртам |
| Đối cách | десе́рт | десе́рты |
| Công cụ cách | десе́ртом | десе́ртами |
| Giới cách | десе́рте | десе́ртах |